Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
列車
れっしゃ
が
止
と
まるまでドアを
開
あ
けてはいけません。
Đừng mở cửa cho đến khi tàu dừng hẳn.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
列車
れっしゃ
tàu hỏa
止まる
とまる
dừng lại; ngừng lại
ドア
cửa
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
止
Chỉ
dừng
開
Khai
mở; mở ra