Dịch nghĩa:
列車が停止したので、乗客はみんなどうしたのかと思った。
Khi tàu dừng lại, tất cả hành khách đều tự hỏi đã xảy ra chuyện gì.
Từ vựng:
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
停
Đình
dừng lại; dừng
止
Chỉ
dừng
乗
Thừa
lên xe; nhân
客
Khách
khách
思
Tư
nghĩ