Dịch nghĩa:
出社したら仕事がたくさんあって、アタフタした。
Khi đến công ty, tôi thấy có rất nhiều việc phải làm và rất bận rộn.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
社
Xã
công ty; đền thờ
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do