Dịch nghĩa:
出席者のうちで彼女は一番明るく陽気だった。
Trong số những người tham dự, cô ấy là người vui vẻ và hào hứng nhất.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
者
Giả
người
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
明
Minh
sáng; ánh sáng
陽
Dương
ánh nắng; dương
気
Khí
tinh thần; không khí