Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
出席
しゅっせき
者
しゃ
が
少
すく
なくなりつづけ、
実際
じっさい
にやってきた
人
ひと
も
無
む
関心
かんしん
に
傍観
ぼうかん
していた。
Số người tham dự ngày càng ít đi, và những người có mặt chỉ đứng nhìn một cách thờ ơ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
出席者
しゅっせきしゃ
người tham dự; người tham gia; người có mặt
少ない
すくない
ít; hiếm
成る
なる
trở thành; đạt được
続ける
つづける
tiếp tục; duy trì
実際
じっさい
thực tế; sự thật; điều kiện thực tế
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
人
ひと
người; ai đó
無関心
むかんしん
thờ ơ; lãnh đạm
傍観
ぼうかん
đứng nhìn; đứng ngoài xem; ngồi xem; làm khán giả
為る
する
làm
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
者
Giả
người
少
Thiếu
ít
実
Thực
thực tế; hạt
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
人
Nhân
người
無
Vô
không có gì; không
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
心
Tâm
trái tim; tâm trí
傍
Bàng
người ngoài cuộc; bên; ngoài ra; trong khi; gần đó; ngôi thứ ba
観
quan điểm; diện mạo