Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

出口でぐちを車くるまがふさいでしまっていたので、私わたしはガレージから出でることができなかった。
Vì một chiếc xe chắn lối ra, tôi không thể rời khỏi garage.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

出口
でぐち
lối ra; đường ra
車
くるま
xe hơi; ô tô
塞ぐ
ふさぐ
bịt kín; đóng kín; chặn lại; bịt lại; che (tai, mắt, v.v.); nhắm (mắt, miệng)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
私
わたくし
tôi
ガレージ
nhà để xe
出る
でる
rời đi; ra ngoài
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
口
Khẩu miệng
車
Xa xe
私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật