Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
冷蔵庫
れいぞうこ
を
開
あ
けたとたん、
何
なに
が
必要
ひつよう
か
忘
わす
れた。
Vừa mở tủ lạnh ra là quên mất mình cần gì.
Ngữ pháp:
~たとたん (〜ta totan)
Diễn tả khoảnh khắc điều gì đó xảy ra; 'ngay khi', 'khoảnh khắc', 'lúc'.
JLPT N3
Từ vựng:
冷蔵庫
れいぞうこ
tủ lạnh
途端
とたん
ngay khi
何
なん
gì
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
庫
Khố
kho; nhà kho
開
Khai
mở; mở ra
何
Hà
gì
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
忘
Vong
quên