Dịch nghĩa:
冷蔵庫のドアを開いたらリンゴが落ちた。
Khi mở cửa tủ lạnh, một quả táo đã rơi ra.
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
庫
Khố
kho; nhà kho
開
Khai
mở; mở ra
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn