Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
冬
ふゆ
が
近
ちか
づいてきたので、
山々
やまやま
はまもなく
雪
ゆき
に
覆
おお
われるだろう。
Mùa đông đang đến gần, và sớm thôi các ngọn núi sẽ được phủ kín bởi tuyết.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
冬
ふゆ
mùa đông
近づく
ちかづく
tiếp cận; đến gần
山々
やまやま
(nhiều) ngọn núi
無い
ない
không tồn tại
雪
ゆき
tuyết; tuyết rơi
覆う
おおう
che
Hán tự:
冬
Đông
mùa đông
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
山
Sơn
núi
雪
Tuyết
tuyết
覆
Phúc
lật úp; che phủ; bóng râm; áo choàng; bị hủy hoại