Dịch nghĩa:

Trong nghiên cứu về quang học, anh ấy đã phát minh ra kính lúp.

Hán tự:

Quang tia sáng; ánh sáng
Học học; khoa học
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Khuếch mở rộng; kéo dài
Đại lớn; to
Kính gương
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Minh sáng; ánh sáng