拡大鏡 [Khuếch Đại Kính]
かくだいきょう
Danh từ chung
kính lúp
JP: 光学の研究で彼は拡大鏡の発明をした。
VI: Trong nghiên cứu về quang học, anh ấy đã phát minh ra kính lúp.
🔗 虫眼鏡