Dịch nghĩa:
光は1秒間に地球を7回半回ります。
Ánh sáng có thể quay quanh Trái Đất bảy lần rưỡi trong một giây.
Hán tự:
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
秒
Miểu
giây (1/60 phút)
間
Gian
khoảng cách; không gian
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-