Dịch nghĩa:
先週食べに行ったあのレストランに、また行きましょうね。
Hãy quay lại nhà hàng mà chúng ta đã ăn tuần trước nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần
食
Thực
ăn; thực phẩm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng