Dịch nghĩa:
先生は学生に時事問題に興味を持たせようとした。
Thầy giáo đã cố gắng khiến học sinh quan tâm đến các vấn đề thời sự.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
学
Học
học; khoa học
時
Thời
thời gian; giờ
事
Sự
sự việc; lý do
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị
持
Trì
cầm; giữ