Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
のおっしゃることをもっと
注意
ちゅうい
して
聞
き
くべきだ。
Bạn nên chú ý nghe giáo viên nói gì.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
仰る
おっしゃる
nói; nói chuyện; kể
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
注意
ちゅうい
chú ý; thông báo; lưu ý
為る
する
làm
聞く
きく
nghe
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe