Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

元気げんきで活躍かつやくしていることと思おもいます。
Tôi nghĩ bạn đang hoạt động và khỏe mạnh.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

元気
げんき
năng động; đầy sức sống
活躍
かつやく
hoạt động; nỗ lực lớn
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

元
Nguyên khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
気
Khí tinh thần; không khí
活
Hoạt sống động; hồi sinh
躍
Dược nhảy; múa
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật