Dịch nghĩa:
僕は数学では彼にかなわないことがよくわかった。
Tôi đã hiểu rằng tôi không thể sánh được với anh ấy về toán.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó