Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

僕ぼくの夢ゆめはランボルギーニトラクターを買かうことなんです。
Ước mơ của tôi là mua một chiếc máy kéo Lamborghini.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

僕
ぼく
tôi
夢
ゆめ
giấc mơ
ランボルギーニ
Lamborghini (công ty xe hơi)
トラクター
máy kéo
買う
かう
mua; mua sắm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
夢
Mộng giấc mơ; ảo ảnh
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật