Dịch nghĩa:
僕たちは昨日の夜、町中を飲んでばか騒ぎをして回った。
Chúng tôi đã đi quanh thị trấn uống rượu và làm ầm ĩ vào đêm qua.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
飲
Ẩm
uống
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng