Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
俺
おれ
は
犬
いぬ
のフンなんてかたづけたくない。
Tôi không muốn dọn phân chó.
Từ vựng:
俺
おれ
tôi
犬
いぬ
chó
片付ける
かたづける
sắp xếp; dọn dẹp; làm sạch; cất đi; dọn đi
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
犬
Khuyển
chó