Dịch nghĩa:
俺たち一緒に踊りに行くべきじゃん?
Chúng ta nên đi nhảy cùng nhau chứ nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
踊
Dũng
nhảy; múa
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng