Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

余裕よゆうのある時ときにお金かねをいくらかとっておきなさい。
Khi có thừa thãi, hãy dành dụm một số tiền.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

余裕
よゆう
thặng dư; biên độ; khoảng trống; không gian; thời gian; sự cho phép; linh hoạt; phạm vi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
お金
おかね
tiền
幾ら
いくら
bao nhiêu
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

余
Dư quá nhiều; dư thừa
裕
Dụ phong phú; giàu có
時
Thời thời gian; giờ
金
Kim vàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật