Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

余裕よゆうができたらすぐにでも新あたらしい車くるまを買かうつもりです。
Khi nào có thể, tôi định mua ngay một chiếc xe mới.

Ngữ pháp:

~つもりだ (〜tsumori da)

Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3

Từ vựng:

余裕
よゆう
thặng dư; biên độ; khoảng trống; không gian; thời gian; sự cho phép; linh hoạt; phạm vi
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

余
Dư quá nhiều; dư thừa
裕
Dụ phong phú; giàu có
新
Tân mới
車
Xa xe
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật