Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにをすればいいのか、誰だれにも決きめることはできなかった。
Không ai biết phải làm gì.

Ngữ pháp:

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
誰
だれ
ai
決める
きめる
quyết định; chọn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

何
Hà gì
誰
Thùy ai; ai đó
決
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật