Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにも私わたしにそれをあきらめるように強制きょうせいすることができない。
Không ai có thể buộc tôi từ bỏ.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
私
わたくし
tôi
其れ
それ
đó; nó
諦める
あきらめる
từ bỏ
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
強制
きょうせい
cưỡng chế
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

何
Hà gì
私
Tư tư nhân; tôi
強
mạnh mẽ
制
Chế hệ thống; luật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật