Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにかこれ以上いじょう言いうことがありますか。
Có điều gì để nói thêm không?

Ngữ pháp:

V る ことがある (〜ru koto ga aru)

Dùng để biểu thị rằng điều gì đó xảy ra đôi khi hoặc đã xảy ra trước đây.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
此れ
これ
cái này
以上
いじょう
không ít hơn ...; ... và trên; ... và lên; ... hoặc nhiều hơn
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

何
Hà gì
以
Dĩ bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng trên
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật