Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
かおかしなことが
起
お
こったら
赤
あか
いボタンを
押
お
しなさい。
Nếu có điều gì bất thường xảy ra, hãy bấm nút đỏ.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
何
なん
gì
可笑しな
おかしな
buồn cười; hài hước
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
起こる
おこる
xảy ra; diễn ra
赤い
あかい
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; đỏ son
押す
おす
đẩy; xô
為さる
なさる
làm
Hán tự:
何
Hà
gì
起
Khởi
thức dậy
赤
Xích
đỏ
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp