Dịch nghĩa:
会いたかった人と久しぶりに話せて、嬉しかった。
Tôi rất vui khi được nói chuyện với người mà tôi đã mong đợi gặp lại.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
人
Nhân
người
久
Cửu
lâu dài
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
嬉
Hi
vui mừng