Dịch nghĩa:
休暇を利用してハイキングに行こう。
Hãy tận dụng kỳ nghỉ để đi leo núi.
Từ vựng:
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng