Dịch nghĩa:
休暇で出かけるときは、レンタカーを借りるよ。
Khi đi nghỉ, tôi thường thuê xe hơi.
Từ vựng:
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
出
Xuất
ra ngoài
借
Tá
mượn