Dịch nghĩa:

Xâm lược quốc gia khác là hành vi đáng xấu hổ.

Hán tự:

Tha khác; khác nữa; những cái khác
Quốc quốc gia
Xâm xâm lược; xâm phạm
Lược viết tắt; bỏ qua; phác thảo; rút ngắn; chiếm đoạt; cướp bóc
Sỉ xấu hổ; ô nhục
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Vi làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của