Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

仕事しごとをする時ときもあれば、遊あそんだりもします。
Đôi khi làm việc, đôi khi lại chơi bời.

Ngữ pháp:

~も~ば~も~ (〜mo〜ba〜mo〜)

Liệt kê nhiều thuộc tính hoặc hành động áp dụng cho cùng một chủ thể: 'cả…và…', 'không chỉ…mà còn…'.
JLPT N2

Từ vựng:

仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
為る
する
làm
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
時
Thời thời gian; giờ
遊
Du chơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật