Dịch nghĩa:
仕事が終わったら飲みに行きませんか?
Sau khi kết thúc công việc, chúng ta đi uống không?
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
終
Chung
kết thúc
飲
Ẩm
uống
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng