Dịch nghĩa:
仏教は、インドの釈迦を開祖とする宗教である。
Phật giáo là tôn giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ, do Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sáng lập.
Từ vựng:
Hán tự:
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
教
Giáo
giáo dục
釈
Thích
giải thích
迦
Ca
(dùng để phiên âm)
開
Khai
mở; mở ra
祖
Tổ
tổ tiên; người tiên phong; người sáng lập
宗
Tông
tôn giáo; phái