仏教 [Phật Giáo]
佛教 [Phật Giáo]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000
Danh từ chung
Phật giáo
JP: 仏教はインドに起源を発した。
VI: Phật giáo bắt nguồn từ Ấn Độ.
Danh từ chung
Phật giáo
JP: 仏教はインドに起源を発した。
VI: Phật giáo bắt nguồn từ Ấn Độ.
- Phật giáo: tôn giáo/pháp môn bắt nguồn từ lời dạy của 仏(ぶつ, Phật). Bao gồm giáo lý, nghi lễ, lịch sử và các tông phái (禅宗, 浄土宗, 真言宗, 日蓮宗...).
- Dùng định ngữ: 仏教の教え(giáo lý Phật giáo), 仏教文化(văn hoá Phật giáo).
- Dùng như chủ đề học thuật: 仏教を研究する(nghiên cứu Phật giáo), 仏教学(Phật học).
- Dùng mô tả văn hoá/nghệ thuật: 仏教美術, 仏教建築, 仏教儀礼.
- Dùng phân loại/tính chất: 仏教系大学(trường đại học thuộc hệ Phật giáo), 仏教国(quốc gia Phật giáo, cách nói khái quát).
- Lưu ý sắc thái trung tính, trang trọng; không mang màu sắc cổ vũ hay phủ định, phù hợp văn cảnh khách quan.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 仏法 | Liên quan | Phật pháp | Nhấn vào giáo pháp, kinh điển |
| 仏教徒 | Liên quan (nhân xưng) | Phật tử | Người theo Phật giáo |
| 神道 | Đối chiếu | Thần đạo | Tôn giáo bản địa Nhật Bản |
| キリスト教 | Đối chiếu | Cơ Đốc giáo | Tôn giáo khác để so sánh |
| 大乗仏教/上座部仏教 | Phân nhánh | Đại thừa / Thượng tọa bộ | Các hệ phái lớn trong Phật giáo |
仏: 亻 (nhân) + 弗 (hình thanh), nghĩa “Phật, người giác ngộ”.
教: thành tố 孝 + 攵 (攴, đánh/giáo huấn), nghĩa “dạy, giáo hóa”.
Hợp lại: 仏教 = “giáo pháp của Phật”.
Trong lịch sử Nhật Bản, 仏教 hòa trộn với 神道 tạo nên đời sống tín ngưỡng đa tầng. Từ kiến trúc (pagoda), điêu khắc (tượng Phật) đến văn học, nhiều lớp nghĩa văn hoá Nhật hiện diện qua lăng kính 仏教.
Bạn thích bản giải thích này?