Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

今週こんしゅうの終おわりまでにやらなくては、いけません。
Tôi phải hoàn thành nó trước cuối tuần này.

Ngữ pháp:

~までに (〜made ni)

Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

今週
こんしゅう
tuần này
終わり
おわり
kết thúc; đóng lại; kết luận
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

今
Kim bây giờ
週
Chu tuần
終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật