Dịch nghĩa:
今朝バスに乗ったとき、雨が降ってた。
Khi tôi lên xe buýt vào sáng nay, trời đang mưa.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
乗
Thừa
lên xe; nhân
雨
Vũ
mưa
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng