Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
の
新聞
しんぶん
には
面白
おもしろ
いことは
何
なに
もない。
Không có gì thú vị trong báo hôm nay.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
新聞
しんぶん
báo chí
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng
何
Hà
gì