Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今度
こんど
の
上司
じょうし
?
個性
こせい
的
てき
どころか、ありがちなタイプね。
Sếp lần này? Không phải là cá tính mà là kiểu người tầm thường.
Ngữ pháp:
~どころか (〜dokoro ka)
Diễn tả 'không chỉ', 'không chỉ', 'không chỉ', hoặc 'chưa kể đến'.
JLPT N2
~がち (〜gachi)
Diễn tả điều gì đó có xu hướng xảy ra thường xuyên hoặc theo thói quen.
JLPT N3
Từ vựng:
今度
こんど
lần này
上司
じょうし
cấp trên (của ai đó); sếp (của ai đó); cấp trên
個性的
こせいてき
cá nhân; đặc trưng; độc đáo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
タイプ
loại; kiểu; dạng
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
上
Thượng
trên
司
Tư
quản lý; chính quyền
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
性
Tính
giới tính; bản chất
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ