Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今年
ことし
はライオンズが
優勝
ゆうしょう
すると
思
おも
うな。
Tôi nghĩ năm nay đội Lions sẽ vô địch.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
今年
ことし
năm nay
ライオンズ
Lyons
優勝
ゆうしょう
vô địch; chiến thắng
為る
する
làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
勝
Thắng
chiến thắng
思
Tư
nghĩ