Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
今年
ことし
はホワイトクリスマスになるといいね」「そうだね」
"Hy vọng năm nay sẽ có một Giáng sinh trắng." "Ừ, hy vọng thế."
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
Từ vựng:
今年
ことし
năm nay
ホワイトクリスマス
Giáng sinh trắng
成る
なる
trở thành; đạt được
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
そう
có vẻ
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm