Dịch nghĩa:
今年の夏は晴れの日がほとんどなかった。
Mùa hè năm nay hầu như chỉ toàn ngày nắng.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
夏
Hạ
mùa hè
晴
Tình
trời quang
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày