Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今回
こんかい
の
選挙
せんきょ
は
激戦
げきせん
で
元
もと
大臣
だいじん
が
何
なん
人
にん
も
落
お
ちた。
Cuộc bầu cử lần này rất gay go và nhiều cựu bộ trưởng đã thất cử.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
今回
こんかい
lần này
選挙
せんきょ
bầu cử
激戦
げきせん
trận chiến ác liệt
何人
なんにん
bao nhiêu người; một số người
落ちる
おちる
rơi; sụp đổ
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
挙
Cử
nâng lên
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
大
Đại
lớn; to
臣
Thần
bề tôi; thần dân
何
Hà
gì
人
Nhân
người
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn