Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
までタバコなんて
吸
す
ったことはありません。
Tôi chưa bao giờ hút thuốc lá.
Từ vựng:
今まで
いままで
cho đến bây giờ
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
吸
Hấp
hút; hít