Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
あなたに
必要
ひつよう
なのは、
少
すこ
し
眠
ねむ
ることだと
思
おも
う。
Tôi nghĩ bạn cần ngủ một chút.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
少し
すこし
một chút; một ít
眠る
ねむる
ngủ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
少
Thiếu
ít
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
思
Tư
nghĩ