Dịch nghĩa:
人類が環境を保護しなければ環境から人類は締め出されるだろう。
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
出
Xuất
ra ngoài