Dịch nghĩa:
人間はいわば感情に左右される生き物である。
Con người là sinh vật bị chi phối bởi cảm xúc.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
情
Tình
tình cảm
左
Tả
trái
右
Hữu
phải
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề