Dịch nghĩa:

Cấu trúc cơ thể con người cũng có thể được xem xét theo cách tương tự.

Hán tự:

Nhân người
Gian khoảng cách; không gian
Thân cơ thể; người
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Cấu tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ