Dịch nghĩa:
人を指さすのはとても失礼なことです。
Chỉ tay vào người khác là một hành vi rất thô lỗ.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
失
Thất
mất; lỗi
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao