Dịch nghĩa:
人は互いの家を詳しく調べるのが大好きだ。
Con người rất thích tìm hiểu kỹ lưỡng về nhà của người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
詳
Tường
chi tiết
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó